Trong bối cảnh ngành du lịch Việt Nam đang chuyển dịch theo hướng phát triển bền vững, các mô hình nghỉ dưỡng gắn với thiên nhiên ngày càng thu hút sự quan tâm của nhà đầu tư. Những khu vực có lợi thế về rừng, hồ, đồi núi và cảnh quan tự nhiên được nghiên cứu khai thác nhằm hình thành các sản phẩm du lịch kết hợp nghỉ dưỡng, tham quan và trải nghiệm.
Dự án xây dựng khu du lịch sinh thái là mô hình đầu tư hướng đến phát triển cơ sở hạ tầng và dịch vụ du lịch trên cơ sở khai thác hợp lý tài nguyên thiên nhiên. Tùy theo điều kiện khu đất, dự án có thể tổ chức các khu lưu trú, dịch vụ ẩm thực, vui chơi giải trí, tham quan cảnh quan và hoạt động trải nghiệm văn hóa địa phương.
Tuy nhiên, để triển khai hiệu quả, chủ đầu tư cần nghiên cứu đồng bộ về quy hoạch, phương án xây dựng, tổng vốn đầu tư và các thủ tục pháp lý liên quan. Đặc biệt, dự án nằm trong khu vực rừng hoặc gần nguồn nước phải bảo đảm các yêu cầu về quản lý tài nguyên, bảo vệ môi trường và điều kiện sử dụng đất theo quy định.
Dự án xây dựng khu du lịch sinh thái là hoạt động đầu tư hình thành các công trình và dịch vụ phục vụ khách du lịch dựa trên lợi thế cảnh quan, hệ sinh thái và tài nguyên tự nhiên tại địa phương.
Khác với khu nghỉ dưỡng thông thường, mô hình du lịch sinh thái chú trọng sự hài hòa giữa hoạt động khai thác dịch vụ với bảo tồn thiên nhiên, hạn chế tác động đến môi trường và phát huy các giá trị văn hóa bản địa.
Một khu du lịch sinh thái có thể kết hợp nhiều loại hình dịch vụ như lưu trú nghỉ dưỡng, tham quan, giáo dục môi trường, trải nghiệm nông nghiệp và giải trí ngoài trời. Việc lựa chọn mô hình phụ thuộc vào vị trí, hiện trạng sử dụng đất, điều kiện hạ tầng và nhu cầu thị trường.
Đối với nhà đầu tư, yếu tố quan trọng không chỉ nằm ở cảnh quan hấp dẫn mà còn ở tính khả thi của phương án xây dựng, điều kiện pháp lý và khả năng duy trì hoạt động kinh doanh lâu dài.
Việc phát triển du lịch gắn với thiên nhiên tạo cơ hội khai thác những lợi thế đặc trưng của từng địa phương. Tùy theo điều kiện rừng, mặt nước, địa hình và hoạt động sản xuất nông nghiệp, chủ đầu tư có thể lựa chọn mô hình du lịch phù hợp nhằm tạo sản phẩm khác biệt và nâng cao trải nghiệm của du khách.
Mô hình khu du lịch sinh thái dưới tán rừng tận dụng cảnh quan rừng tự nhiên hoặc rừng trồng phù hợp để phát triển các hoạt động tham quan, tìm hiểu hệ sinh thái và trải nghiệm thiên nhiên.
Những sản phẩm có thể nghiên cứu bao gồm tuyến đi bộ khám phá rừng, điểm ngắm cảnh, chương trình giáo dục môi trường và các dịch vụ nghỉ dưỡng được phép.
Đối với khu vực thuộc phạm vi quản lý lâm nghiệp, hoạt động du lịch phải phù hợp với loại rừng, phương án quản lý rừng và các quy định liên quan. Việc xây dựng công trình không được làm ảnh hưởng trái phép đến chức năng, diện tích và chất lượng rừng.
Mô hình khu du lịch sinh thái bên hồ có lợi thế về cảnh quan mặt nước, không gian thoáng và khả năng phát triển các dịch vụ nghỉ dưỡng ngoài trời.
Các hạng mục có thể được nghiên cứu gồm đường dạo ven hồ, khu ngắm cảnh, nhà hàng, công trình lưu trú và những không gian trải nghiệm phù hợp.
Khi lập quy hoạch, cần xem xét hành lang bảo vệ nguồn nước, cao độ xây dựng, nguy cơ ngập và yêu cầu bảo đảm an toàn cho du khách. Đối với hồ chứa có chức năng thủy lợi hoặc cấp nước, việc khai thác dịch vụ còn phải tuân thủ các quy định chuyên ngành liên quan.
Du lịch nông nghiệp được phát triển dựa trên hoạt động trồng trọt, chăn nuôi và sản xuất nông sản tại địa phương.
Mô hình này có thể tổ chức các hoạt động tham quan trang trại, trải nghiệm thu hoạch, tìm hiểu phương pháp canh tác và thưởng thức sản phẩm đặc trưng.
Việc kết hợp du lịch với sản xuất nông nghiệp góp phần đa dạng hóa nguồn thu và tạo thêm cơ hội kinh doanh. Tuy nhiên, các công trình xây dựng và hoạt động dịch vụ vẫn phải phù hợp với mục đích sử dụng đất và quy định pháp luật.
Quy hoạch tổng thể là cơ sở để xác định phạm vi xây dựng, tổ chức các khu chức năng và bố trí hệ thống hạ tầng kỹ thuật. Một phương án hợp lý cần tận dụng lợi thế cảnh quan, bảo đảm khả năng tiếp cận và duy trì sự cân bằng giữa hoạt động du lịch với môi trường tự nhiên.
Trước khi triển khai, chủ đầu tư cần đánh giá điều kiện khu đất và khả năng phát triển các sản phẩm du lịch.
Những nội dung khảo sát chủ yếu gồm:
Vị trí, diện tích và ranh giới khu đất.
Hiện trạng sử dụng đất và điều kiện pháp lý.
Đặc điểm địa hình, địa chất và khí hậu.
Tài nguyên cảnh quan, cây xanh và mặt nước.
Khả năng kết nối giao thông, điện và nước.
Các yếu tố nhạy cảm về môi trường và hệ sinh thái.
Kết quả khảo sát giúp xác định những khu vực có thể xây dựng công trình, những vị trí cần bảo vệ và các yếu tố ảnh hưởng đến tổng mức đầu tư.
Không gian khu du lịch thường được chia thành các khu chức năng có mối liên hệ với nhau, bao gồm:
Khu đón tiếp và quản lý.
Khu lưu trú, nghỉ dưỡng.
Khu dịch vụ ẩm thực.
Khu tham quan và trải nghiệm.
Khu vui chơi, giải trí.
Khu cây xanh và cảnh quan.
Khu giao thông và hạ tầng kỹ thuật.
Diện tích từng khu vực được xác định theo quy mô đầu tư, công suất phục vụ và các chỉ tiêu quy hoạch áp dụng.
Việc phân khu hợp lý giúp tổ chức hoạt động thuận tiện, hạn chế giao cắt giữa các tuyến giao thông và nâng cao hiệu quả khai thác công trình.
Kiến trúc khu du lịch sinh thái cần được thiết kế hài hòa với địa hình và điều kiện tự nhiên.
Các công trình có thể ưu tiên giải pháp thông gió tự nhiên, sử dụng ánh sáng hợp lý, vật liệu phù hợp với môi trường và thiết kế tiết kiệm năng lượng.
Đối với khu vực đồi núi, cần hạn chế san gạt địa hình quy mô lớn. Những vị trí gần rừng, hồ và nguồn nước cần được tổ chức xây dựng có kiểm soát nhằm bảo vệ cảnh quan và giảm thiểu nguy cơ ảnh hưởng đến hệ sinh thái.
Hệ thống công trình được lựa chọn theo loại hình dịch vụ, quy mô phục vụ và nhu cầu vận hành. Việc đầu tư cần ưu tiên các hạng mục thiết yếu, bảo đảm tiện nghi cho du khách nhưng không làm mất đi đặc điểm tự nhiên của khu vực.
Khu đón tiếp là nơi tổ chức các hoạt động tiếp nhận, hướng dẫn và cung cấp thông tin cho du khách.
Các công trình có thể gồm nhà đón tiếp, quầy bán vé, văn phòng điều hành, khu chờ, nhà vệ sinh công cộng và bãi đỗ xe.
Vị trí bố trí cần thuận tiện cho phương tiện tiếp cận, đồng thời tạo kết nối phù hợp với các tuyến tham quan bên trong.
Tùy theo mô hình đầu tư, khu lưu trú có thể nghiên cứu phát triển bungalow, biệt thự nghỉ dưỡng, nhà nghỉ sinh thái hoặc các loại hình cơ sở lưu trú khác.
Quy mô, mật độ và chiều cao công trình cần được xác định phù hợp với quy hoạch và điều kiện xây dựng được phép.
Thiết kế phải bảo đảm các yêu cầu về an toàn, vệ sinh, phòng cháy chữa cháy và chất lượng dịch vụ.
Nhóm công trình này phục vụ nhu cầu ăn uống, tham quan và trải nghiệm của du khách.
Các hạng mục có thể bao gồm:
Nhà hàng và khu ẩm thực.
Khu sinh hoạt cộng đồng.
Không gian tổ chức sự kiện.
Đường dạo và điểm ngắm cảnh.
Khu trải nghiệm thiên nhiên.
Khu vui chơi ngoài trời.
Từng hạng mục cần được lựa chọn phù hợp với đặc điểm khách hàng, tránh đầu tư dàn trải hoặc vượt quá khả năng khai thác thực tế.
Bên cạnh các hạng mục dịch vụ, dự án cần đầu tư đồng bộ hệ thống giao thông, cấp điện, cấp nước, thoát nước và thu gom chất thải.
Các công trình kỹ thuật chủ yếu bao gồm:
Đường giao thông nội bộ và bãi đỗ xe.
Hệ thống cấp nước sinh hoạt.
Hệ thống thoát nước mưa.
Công trình thu gom và xử lý nước thải.
Hệ thống cấp điện, chiếu sáng.
Công trình phòng cháy chữa cháy.
Khu lưu giữ và thu gom chất thải rắn.
Giải pháp hạ tầng phải đáp ứng công suất khai thác dự kiến, thuận tiện bảo trì và hạn chế tác động đến cảnh quan tự nhiên.
Để triển khai dự án xây dựng khu du lịch sinh thái, chủ đầu tư cần nghiên cứu các quy định về đầu tư, đất đai, du lịch, xây dựng và bảo vệ môi trường. Hệ thống căn cứ pháp lý được xác định theo tính chất dự án, vị trí khu đất và các hoạt động kinh doanh dự kiến.
Một số văn bản pháp lý quan trọng gồm:
Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 ngày 11/12/2025: Quy định về hoạt động đầu tư kinh doanh và các thủ tục đầu tư có liên quan.
Luật Đất đai số 31/2024/QH15 ngày 18/01/2024: Quy định về quản lý, sử dụng đất, giao đất, cho thuê đất và chuyển mục đích sử dụng đất, cùng các văn bản sửa đổi, bổ sung.
Luật Du lịch số 09/2017/QH14 ngày 19/06/2017: Quy định về hoạt động du lịch, phát triển sản phẩm và kinh doanh dịch vụ du lịch.
Luật Quy hoạch đô thị và nông thôn số 47/2024/QH15 ngày 26/11/2024, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 144/2025/QH15.
Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14 ngày 17/11/2020: Quy định về đánh giá tác động môi trường, giấy phép môi trường và quản lý chất thải.
Nghị định số 08/2022/NĐ-CP ngày 10/01/2022: Quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường, được sửa đổi, bổ sung bởi các nghị định có liên quan, trong đó có Nghị định số 05/2025/NĐ-CP và Nghị định số 48/2026/NĐ-CP.
Luật Lâm nghiệp số 16/2017/QH14 ngày 15/11/2017: Là căn cứ đối với hoạt động du lịch có liên quan đến tài nguyên rừng.
Nghị định số 156/2018/NĐ-CP ngày 16/11/2018: Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Lâm nghiệp, cùng các văn bản sửa đổi, bổ sung.
Ngoài các văn bản trên, chủ đầu tư cần nghiên cứu quy định về xây dựng, phòng cháy chữa cháy, kinh doanh dịch vụ lưu trú và các quy hoạch được áp dụng tại địa điểm thực hiện.
Tùy thuộc vào quy mô và điều kiện đầu tư, hồ sơ dự án có thể bao gồm:
Hồ sơ đề xuất dự án đầu tư.
Tài liệu pháp lý của nhà đầu tư.
Hồ sơ về quyền sử dụng đất hoặc phương án tiếp cận đất đai.
Hồ sơ quy hoạch theo yêu cầu áp dụng.
Báo cáo nghiên cứu khả thi đầu tư xây dựng khi thuộc đối tượng phải lập.
Hồ sơ thiết kế và thủ tục xây dựng.
Hồ sơ môi trường theo phân loại dự án.
Hồ sơ về phòng cháy chữa cháy và các điều kiện vận hành dịch vụ có liên quan.
Việc chuẩn bị hồ sơ cần thực hiện theo đúng trình tự áp dụng đối với từng dự án, tránh mặc định tất cả các trường hợp đều phải thực hiện cùng một danh mục thủ tục.
Đối với dự án phát triển du lịch trong khu vực rừng, việc cho thuê môi trường rừng có thể được xem xét theo quy định pháp luật về lâm nghiệp.
Hoạt động thuê phải phù hợp với loại rừng, phương án quản lý rừng và đề án du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng, giải trí được phê duyệt theo yêu cầu pháp luật.
Nhà đầu tư cần xác định rõ phạm vi khai thác dịch vụ, quyền và nghĩa vụ của các bên, trách nhiệm bảo vệ tài nguyên và điều kiện xây dựng công trình.
Việc thuê môi trường rừng không đồng nghĩa với việc được chuyển mục đích sử dụng rừng hoặc tự ý xây dựng các hạng mục lưu trú, thương mại trong phạm vi rừng.
Hoạt động xây dựng và vận hành khu du lịch có thể phát sinh nước thải, chất thải rắn, tiếng ồn và các tác động đến cảnh quan tự nhiên. Vì vậy, thủ tục môi trường cần được xem xét ngay từ giai đoạn chuẩn bị đầu tư, căn cứ vào quy mô, vị trí và đặc điểm hoạt động của dự án.
Đối với dự án thuộc đối tượng phải thực hiện đánh giá tác động môi trường, chủ đầu tư cần lập báo cáo tác động môi trường, tên pháp lý đầy đủ là báo cáo đánh giá tác động môi trường.
Nội dung báo cáo thường tập trung vào:
Đánh giá hiện trạng môi trường khu vực.
Xác định nguồn phát sinh chất thải.
Dự báo tác động trong giai đoạn thi công và vận hành.
Đánh giá ảnh hưởng đến hệ sinh thái và tài nguyên nước.
Đề xuất biện pháp phòng ngừa, giảm thiểu tác động.
Xây dựng phương án quản lý và giám sát môi trường.
Việc xác định đối tượng phải lập báo cáo được thực hiện theo tiêu chí phân loại dự án đầu tư trong pháp luật bảo vệ môi trường.
Tùy theo đối tượng và điều kiện pháp luật quy định, chủ đầu tư có thể phải thực hiện thủ tục cấp giấy phép môi trường trước khi đưa dự án vào vận hành.
Hồ sơ cần thể hiện các thông tin liên quan đến nguồn phát sinh chất thải, hệ thống xử lý và những yêu cầu quản lý môi trường tương ứng.
Không phải mọi dự án du lịch sinh thái đều thuộc diện phải có giấy phép môi trường. Một số trường hợp có thể thuộc đối tượng đăng ký môi trường hoặc được miễn theo quy định.
Bên cạnh việc thực hiện thủ tục pháp lý, khu du lịch cần tổ chức quản lý các nguồn tác động phát sinh trong hoạt động kinh doanh.
Các giải pháp chủ yếu bao gồm:
Thu gom, xử lý nước thải theo yêu cầu áp dụng.
Phân loại chất thải rắn tại nguồn.
Kiểm soát tiếng ồn và hoạt động phương tiện.
Bảo vệ cây xanh, mặt nước và cảnh quan tự nhiên.
Hạn chế sử dụng vật liệu và sản phẩm gây ô nhiễm.
Quản lý lượng khách tại các khu vực có hệ sinh thái nhạy cảm.
Đối với khu du lịch gần rừng hoặc hồ, cần đặc biệt chú trọng việc bảo vệ thảm thực vật, nguồn nước và các loài động vật hoang dã.
Tổng mức đầu tư phụ thuộc vào quy mô khu đất, đặc điểm địa hình, loại hình dịch vụ, chất lượng công trình và điều kiện hạ tầng hiện hữu. Việc xác định chi phí cần được thực hiện dựa trên phương án quy hoạch, thiết kế và kế hoạch khai thác kinh doanh.
Những nhóm chi phí chính thường bao gồm:
Chi phí đất đai và thực hiện thủ tục pháp lý.
Chi phí khảo sát, tư vấn và thiết kế.
Chi phí xây dựng các công trình dịch vụ.
Chi phí đầu tư hạ tầng kỹ thuật.
Chi phí thiết bị, nội thất và cảnh quan.
Chi phí quản lý dự án và chi phí khác.
Chi phí dự phòng.
Vốn lưu động ban đầu.
Đối với khu vực đồi núi hoặc địa hình phức tạp, chi phí giao thông, san nền và xây dựng hạ tầng có thể chiếm tỷ trọng đáng kể.
Nguồn vốn đầu tư có thể được hình thành từ vốn tự có của doanh nghiệp và các nguồn huy động hợp pháp.
Cơ cấu vốn cần phù hợp với năng lực tài chính, tiến độ thi công và kế hoạch kinh doanh.
Để hạn chế rủi ro, chủ đầu tư có thể nghiên cứu triển khai theo từng giai đoạn, ưu tiên đầu tư hệ thống hạ tầng và các dịch vụ cốt lõi trước khi mở rộng quy mô.
Hiệu quả tài chính được xác định thông qua doanh thu dự kiến, chi phí vận hành, lợi nhuận và thời gian hoàn vốn.
Nguồn thu có thể đến từ dịch vụ lưu trú, nhà hàng, tham quan, trải nghiệm và những hoạt động bổ trợ.
Khi tính toán, cần xem xét yếu tố mùa vụ, công suất sử dụng phòng, chi phí bảo trì và khả năng thu hút khách để xây dựng các kịch bản kinh doanh phù hợp.
Quá trình triển khai cần được tổ chức theo kế hoạch phù hợp với điều kiện pháp lý và khả năng tài chính của nhà đầu tư. Việc phân chia các giai đoạn giúp kiểm soát tiến độ, chất lượng xây dựng và hạn chế rủi ro phát sinh.
Chủ đầu tư tiến hành khảo sát địa điểm, đánh giá hiện trạng, nghiên cứu thị trường và lựa chọn mô hình du lịch.
Trên cơ sở đó, lập hồ sơ đề xuất đầu tư, xác định nhu cầu sử dụng đất, phương án xây dựng và thực hiện các thủ tục cần thiết.
Sau khi đáp ứng các điều kiện pháp lý áp dụng, dự án được triển khai xây dựng theo thiết kế và kế hoạch thực hiện.
Các công việc chủ yếu gồm xây dựng hạ tầng kỹ thuật, công trình dịch vụ, khu lưu trú và hoàn thiện cảnh quan.
Công tác thi công phải đáp ứng yêu cầu về chất lượng, an toàn lao động và bảo vệ môi trường.
Chủ đầu tư thực hiện nghiệm thu, hoàn thiện điều kiện vận hành, tuyển dụng nhân sự và xây dựng quy trình quản lý dịch vụ.
Việc tổ chức hoạt động kinh doanh cần phù hợp với công suất thiết kế và các điều kiện pháp luật áp dụng cho từng loại hình dịch vụ.
Bên cạnh mục tiêu kinh doanh, dự án còn có khả năng tạo ra những tác động tích cực đối với hoạt động du lịch và phát triển dịch vụ tại địa phương. Các hiệu quả dự kiến cần được đánh giá dựa trên điều kiện thực tế, phương án khai thác và khả năng quản lý lâu dài.
Dự án góp phần hình thành các sản phẩm du lịch, tạo doanh thu từ hoạt động lưu trú, ăn uống, tham quan và dịch vụ trải nghiệm.
Việc phát triển điểm đến có thể thúc đẩy hoạt động vận tải, thương mại và cung ứng sản phẩm địa phương.
Quá trình xây dựng và vận hành tạo nhu cầu tuyển dụng lao động trong các lĩnh vực quản lý, phục vụ, hướng dẫn du lịch, bảo trì và chăm sóc cảnh quan.
Đồng thời, mô hình du lịch gắn với địa phương có thể tạo điều kiện cho cộng đồng tham gia cung cấp dịch vụ và giới thiệu văn hóa bản địa.
Khi được quy hoạch và quản lý phù hợp, hoạt động du lịch sinh thái có thể góp phần nâng cao nhận thức bảo vệ thiên nhiên và tạo nguồn lực phục vụ quản lý cảnh quan.
Tuy nhiên, hiệu quả thực tế phụ thuộc vào việc kiểm soát lượng khách, duy trì hệ thống xử lý chất thải và thực hiện các biện pháp bảo vệ hệ sinh thái trong quá trình vận hành.
Dự án xây dựng khu du lịch sinh thái là hướng đầu tư kết hợp phát triển các dịch vụ nghỉ dưỡng, tham quan và trải nghiệm thiên nhiên. Tuy nhiên, khả năng triển khai và hiệu quả kinh doanh phụ thuộc vào việc lựa chọn địa điểm, phương án quy hoạch, tổ chức xây dựng và các điều kiện pháp lý liên quan.
Để đầu tư hiệu quả, chủ đầu tư cần nghiên cứu kỹ hiện trạng khu đất, xác định mô hình kinh doanh phù hợp, tính toán tổng mức đầu tư và chuẩn bị đầy đủ các hồ sơ cần thiết về xây dựng, đất đai, môi trường.
Đối với những dự án có liên quan đến rừng, hồ hoặc hệ sinh thái nhạy cảm, việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên cần được đặt trong toàn bộ quá trình lập quy hoạch, thi công và vận hành.
Sự kết hợp giữa quy hoạch hợp lý, đầu tư hạ tầng đồng bộ, chất lượng dịch vụ và quản lý môi trường là nền tảng để phát triển khu du lịch sinh thái có khả năng khai thác ổn định, nâng cao giá trị kinh tế và hướng đến phát triển bền vững.
Dưới đây là những câu hỏi thường gặp của nhà đầu tư trong quá trình nghiên cứu địa điểm, chuẩn bị hồ sơ và triển khai khu du lịch sinh thái.
Không phải mọi dự án đều bắt buộc phải xin chấp thuận chủ trương đầu tư. Việc xác định thủ tục phụ thuộc vào quy mô, địa điểm, hình thức sử dụng đất và các trường hợp được quy định trong pháp luật đầu tư.
Việc đầu tư trên đất nông nghiệp phải phù hợp với mục đích sử dụng đất và các quy định có liên quan. Nếu công trình hoặc hoạt động thuộc trường hợp phải chuyển mục đích sử dụng đất, chủ đầu tư cần hoàn thành thủ tục tương ứng trước khi xây dựng.
Việc xây dựng bungalow hoặc công trình lưu trú trong khu vực rừng không được mặc nhiên cho phép. Khả năng xây dựng phụ thuộc vào loại rừng, vị trí, đề án được phê duyệt và các quy định về lâm nghiệp, đất đai, xây dựng.
Tùy theo quy mô, loại hình và yếu tố nhạy cảm về môi trường, dự án có thể thuộc đối tượng phải thực hiện đánh giá tác động môi trường. Chủ đầu tư cần đối chiếu tiêu chí phân loại theo quy định hiện hành.
Không có một mức chi phí cố định áp dụng cho tất cả các dự án. Tổng vốn phụ thuộc vào diện tích khu đất, quy mô lưu trú, số lượng hạng mục xây dựng, điều kiện địa hình và mức độ đầu tư hạ tầng kỹ thuật.
Thời gian thực hiện phụ thuộc vào công tác chuẩn bị đầu tư, thủ tục pháp lý, quy mô xây dựng và khả năng huy động vốn. Tiến độ cần được xác định trong kế hoạch đầu tư cụ thể, thay vì áp dụng một mốc chung cho mọi dự án.