Chi tiết bài viết

Lập Đề Án Du Lịch Sinh Thái Dưới Tán Rừng: Hồ Sơ, Thủ Tục 2026

Lập đề án du lịch sinh thái dưới tán rừng là bước quan trọng nhằm khai thác tiềm năng du lịch gắn với bảo tồn tài nguyên rừng và phát triển bền vững. Đề án cần xác định rõ hiện trạng rừng, phạm vi khai thác, tuyến tham quan, công trình dự kiến và giải pháp bảo vệ môi trường.

Việc lập đề án phải tuân thủ quy định pháp luật về lâm nghiệp, quy hoạch và bảo vệ rừng. Bài viết dưới đây hướng dẫn chi tiết điều kiện pháp lý, hồ sơ, yêu cầu bản đồ và quy trình thẩm định, phê duyệt đề án năm 2026, giúp chủ rừng và nhà đầu tư triển khai đúng quy định.

1. Lập đề án du lịch sinh thái dưới tán rừng là gì?

Đề án du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng, giải trí là tài liệu được xây dựng nhằm xác định định hướng tổ chức hoạt động du lịch trong khu vực rừng theo các điều kiện pháp luật cho phép.

Khác với một bản kế hoạch kinh doanh thông thường, đề án phải đặt yêu cầu bảo vệ rừng, bảo tồn đa dạng sinh học và duy trì chức năng sinh thái làm cơ sở để lựa chọn sản phẩm du lịch và hạng mục đầu tư.

1.1. Khái niệm và mục đích lập đề án

Lập đề án du lịch sinh thái dưới tán rừng là quá trình khảo sát, đánh giá tài nguyên rừng và xây dựng phương án tổ chức hoạt động du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng, giải trí phù hợp với quy hoạch và phương án quản lý rừng bền vững.

Nội dung đề án cần làm rõ những vấn đề cơ bản:

  • Hiện trạng tài nguyên rừng và khả năng phát triển du lịch.

  • Khu vực, tuyến và địa điểm dự kiến tổ chức hoạt động.

  • Các sản phẩm, dịch vụ có thể khai thác.

  • Công trình và hạ tầng phục vụ khách tham quan.

  • Phương thức tổ chức đầu tư, kinh doanh.

  • Nguồn vốn, kinh phí và nhân lực thực hiện.

  • Giải pháp bảo vệ rừng, môi trường và phòng cháy, chữa cháy.

  • Phương án giám sát hoạt động du lịch.

Việc lập đề án có ý nghĩa định hướng sử dụng tài nguyên, đồng thời tạo cơ sở quản lý đối với những hoạt động kinh doanh được tổ chức trong phạm vi khu rừng.

1.2. Phân biệt đề án du lịch sinh thái và dự án đầu tư

Một vấn đề cần đặc biệt lưu ý là đề án du lịch sinh thái của khu rừng và dự án đầu tư kinh doanh du lịch không phải cùng một loại hồ sơ.

Đề án du lịch sinh thái được lập ở cấp chủ rừng nhằm xác định không gian, hoạt động, công trình và phương thức tổ chức du lịch có thể triển khai trong khu rừng.

Trong khi đó, dự án đầu tư của doanh nghiệp phải được xây dựng trên cơ sở phù hợp với đề án đã được phê duyệt cùng các quy hoạch và điều kiện pháp luật liên quan.

Đối với phương án thuê môi trường rừng, nhà đầu tư còn phải đáp ứng trình tự lựa chọn bên thuê và ký hợp đồng theo quy định trước khi triển khai dự án cụ thể.

Vì vậy, việc một khu rừng được phê duyệt đề án du lịch sinh thái không đồng nghĩa với việc mọi nhà đầu tư đều có thể tự động tổ chức xây dựng và kinh doanh tại khu vực đó.

2. Căn cứ pháp lý lập đề án du lịch sinh thái dưới tán rừng năm 2026

Hoạt động phát triển du lịch trong rừng chịu sự điều chỉnh của nhiều văn bản về lâm nghiệp, đầu tư, xây dựng và bảo vệ môi trường. Việc xác định đúng căn cứ pháp lý có ý nghĩa quan trọng vì từng loại rừng có chức năng và những giới hạn khai thác khác nhau.

Đặc biệt, trong giai đoạn 2024–2026, một số quy định hướng dẫn Luật Lâm nghiệp đã được sửa đổi, bổ sung. Do đó, không nên sử dụng riêng nội dung của nghị định gốc mà bỏ qua các văn bản cập nhật.

2.1. Luật Lâm nghiệp và các văn bản hướng dẫn

Những căn cứ cần nghiên cứu gồm:

  • Luật Lâm nghiệp năm 2017 và các văn bản sửa đổi, bổ sung.

  • Nghị định 156/2018/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Lâm nghiệp.

  • Nghị định 91/2024/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 156/2018/NĐ-CP.

  • Nghị định 183/2025/NĐ-CP và các văn bản có liên quan đến quản lý, sử dụng rừng.

  • Những văn bản hợp nhất, hướng dẫn và quy định đang có hiệu lực tại thời điểm lập hồ sơ.

Đối với rừng đặc dụng, nội dung đề án cần đối chiếu các quy định tại Điều 14 Nghị định 156/2018/NĐ-CP theo nội dung sửa đổi.

Đối với rừng phòng hộ và rừng sản xuất, cần xác định quy định tương ứng với loại rừng, chủ rừng và hình thức tổ chức hoạt động du lịch.

2.2. Các quy định về đầu tư, xây dựng và bảo vệ môi trường

Bên cạnh pháp luật lâm nghiệp, đề án cần xem xét sự phù hợp với:

  • Pháp luật về đầu tư và đầu tư công nếu thuộc phạm vi áp dụng.

  • Pháp luật về xây dựng đối với công trình phục vụ du lịch.

  • Luật Bảo vệ môi trường và các văn bản hướng dẫn.

  • Quy định về phòng cháy, chữa cháy rừng.

  • Quy định về bảo tồn thiên nhiên, đa dạng sinh học và những hoạt động kinh doanh có điều kiện.

Các thủ tục đầu tư, xây dựng và môi trường được xem xét theo tính chất dự án cụ thể. Quyết định phê duyệt đề án du lịch sinh thái không thay thế toàn bộ các thủ tục đó.

2.3. Quy hoạch và phương án quản lý rừng bền vững

Đề án cần phù hợp với quy hoạch lâm nghiệp quốc gia hoặc quy hoạch tỉnh có liên quan và phương án quản lý rừng bền vững đã được phê duyệt.

Đây là cơ sở để xác định khu vực có thể phát triển du lịch, các vùng cần hạn chế hoạt động và khả năng bố trí tuyến, điểm tham quan.

Nếu phương án đề xuất không phù hợp với chức năng rừng hoặc mục tiêu quản lý, cơ quan thẩm định có thể yêu cầu điều chỉnh trước khi xem xét phê duyệt.

3. Điều kiện thực hiện đề án du lịch sinh thái dưới tán rừng

Không phải mọi khu rừng đều có thể tổ chức hoạt động du lịch ở cùng một quy mô. Điều kiện triển khai phụ thuộc vào loại rừng, hiện trạng hệ sinh thái, phương án quản lý và khả năng kiểm soát tác động từ hoạt động của con người.

Do đó, trước khi xây dựng bản thuyết minh, chủ rừng cần tổ chức rà soát hiện trạng và đánh giá những điều kiện thực tế của khu vực.

3.1. Xác định loại rừng và phạm vi được phép khai thác

Theo pháp luật lâm nghiệp, hệ thống rừng tại Việt Nam được phân thành rừng đặc dụng, rừng phòng hộ và rừng sản xuất.

Mỗi loại rừng có mục tiêu quản lý khác nhau:

  • Rừng đặc dụng: Ưu tiên bảo tồn thiên nhiên, đa dạng sinh học, nghiên cứu khoa học và các hoạt động phù hợp.

  • Rừng phòng hộ: Đặt trọng tâm vào chức năng bảo vệ nguồn nước, đất, phòng chống thiên tai và những chức năng phòng hộ khác.

  • Rừng sản xuất: Hướng đến hoạt động sản xuất, kinh doanh lâm nghiệp theo quy định, đồng thời có thể kết hợp dịch vụ phù hợp.

Việc bố trí hoạt động du lịch phải được xem xét theo chức năng và quy định cụ thể của từng loại rừng.

3.2. Điều kiện về hiện trạng rừng và môi trường sinh thái

Khi lập đề án du lịch sinh thái dưới tán rừng, cần khảo sát hệ thống tài nguyên thiên nhiên và đánh giá mức độ nhạy cảm của từng khu vực.

Những thông tin quan trọng gồm diện tích, ranh giới, trạng thái rừng, địa hình, thủy văn, hệ động thực vật và hiện trạng các tuyến tiếp cận.

Đối với khu vực có nguy cơ sạt lở, cháy rừng hoặc hệ sinh thái nhạy cảm, cần nghiên cứu giải pháp hạn chế hoạt động và bảo vệ phù hợp.

3.3. Điều kiện về năng lực tổ chức và quản lý

Hoạt động du lịch sinh thái chỉ có khả năng duy trì hiệu quả khi được tổ chức cùng với cơ chế quản lý rõ ràng.

Chủ rừng cần xác định phương thức thực hiện, bộ phận quản lý, nguồn lực bảo vệ rừng và trách nhiệm giám sát hoạt động du khách.

Nếu dự kiến hợp tác với doanh nghiệp, cần làm rõ cơ chế lựa chọn đối tác, phạm vi hoạt động và các nghĩa vụ trong quá trình kinh doanh.

4. Hồ sơ lập đề án du lịch sinh thái dưới tán rừng gồm những gì?

Hồ sơ đề án không chỉ có bản thuyết minh mà còn cần hệ thống bản đồ, phương án tổ chức không gian và thông tin kỹ thuật liên quan đến hoạt động du lịch.

Đây là nhóm tài liệu có vai trò đặc biệt quan trọng vì cơ quan thẩm định cần xác định cụ thể những khu vực dự kiến khai thác và mức độ ảnh hưởng đến chức năng rừng.

4.1. Thành phần hồ sơ trình phê duyệt

Theo cơ chế áp dụng đối với đề án du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng, giải trí trong rừng đặc dụng và rừng phòng hộ, hồ sơ trình phê duyệt về cơ bản bao gồm:

  1. Tờ trình của chủ rừng.

  2. Đề án du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng, giải trí.

Trong bản đề án cần tích hợp đầy đủ nội dung chuyên môn và các tài liệu bản đồ theo quy định.

Tùy loại rừng, cơ quan quản lý và thủ tục áp dụng, đơn vị cần rà soát thành phần hồ sơ cụ thể trước khi nộp.

4.2. Tài liệu khảo sát hiện trạng rừng

Chủ rừng cần chuẩn bị các dữ liệu phục vụ việc đánh giá tài nguyên và khả năng khai thác du lịch.

Những tài liệu có thể bao gồm:

  • Thông tin diện tích và ranh giới khu rừng.

  • Bản đồ hiện trạng rừng.

  • Dữ liệu trạng thái rừng và phân khu chức năng.

  • Thông tin cảnh quan, hệ sinh thái, đa dạng sinh học.

  • Hiện trạng giao thông và hạ tầng.

  • Thông tin về nguồn nước, địa hình và khu vực có nguy cơ thiên tai.

Dữ liệu phải có nguồn gốc rõ ràng, phù hợp với hiện trạng thực tế và đủ cơ sở để xây dựng phương án tổ chức không gian.

4.3. Bản đồ và bản vẽ tổng mặt bằng

Đối với những trường hợp thuộc quy định tương ứng tại Nghị định 156/2018/NĐ-CP đã được sửa đổi, hồ sơ cần có các loại bản đồ và bản vẽ kỹ thuật.

Những tài liệu quan trọng gồm:

  • Bản đồ hiện trạng rừng theo tỷ lệ được quy định.

  • Bản vẽ tổng mặt bằng các tuyến, điểm du lịch.

  • Sơ đồ tổ chức không gian kiến trúc.

  • Phương án kết nối giao thông và hạ tầng kỹ thuật.

  • Bản đồ định hướng cấp điện, cấp nước và thoát nước.

  • Vị trí dự kiến các công trình phục vụ du lịch.

Đối với một số thủ tục phê duyệt đề án, các bản đồ được lập theo tỷ lệ 1/10.000 hoặc 1/25.000 trên hệ quy chiếu VN-2000.

Việc lựa chọn tỷ lệ và thành phần bản vẽ cần căn cứ vào loại rừng và quy định áp dụng, tránh sử dụng một bộ bản đồ chung cho mọi dự án.

4.4. Phương án tổ chức sản phẩm du lịch

Bên cạnh các tài liệu kỹ thuật, bản đề án phải nêu rõ những sản phẩm du lịch dự kiến phát triển.

Nội dung cần xác định loại hình dịch vụ, khu vực tổ chức, số lượng khách dự kiến và cách thức vận hành.

Đối với các tuyến tham quan, nên thể hiện điểm bắt đầu, điểm kết thúc, khoảng cách, phương thức di chuyển và những yêu cầu an toàn.

Các sản phẩm được lựa chọn cần phù hợp với cảnh quan, điều kiện bảo tồn và sức chịu tải của khu rừng.

4.5. Phương án tài chính và bảo vệ rừng

Bản đề án cần xây dựng phương án vốn, nguồn lực thực hiện và cơ chế tổ chức hoạt động.

Bên cạnh dự kiến đầu tư hạ tầng, cần xác định nguồn kinh phí dành cho bảo vệ rừng, phòng cháy, chữa cháy, quản lý chất thải và giám sát môi trường.

Đây là nội dung giúp chứng minh khả năng triển khai thực tế và trách nhiệm bảo tồn lâu dài.

5. Nội dung thuyết minh đề án du lịch sinh thái dưới tán rừng

Bên cạnh việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, chất lượng thuyết minh là yếu tố quyết định tính khả thi của đề án. Nội dung cần kết hợp đánh giá hiện trạng rừng, tiềm năng thị trường và giải pháp đầu tư cụ thể.

Đặc biệt, phương án tổ chức không gian phải thể hiện được mối quan hệ giữa khai thác dịch vụ và yêu cầu bảo vệ hệ sinh thái.

5.1. Đánh giá hiện trạng và tiềm năng du lịch

Đây là nội dung nền tảng khi lập đề án du lịch sinh thái dưới tán rừng.

Báo cáo cần đánh giá cảnh quan, địa hình, hiện trạng thảm thực vật, nguồn nước, hệ động thực vật và những yếu tố có giá trị phục vụ du lịch.

Ngoài ra, cần nghiên cứu điều kiện tiếp cận, hệ thống giao thông, dịch vụ hỗ trợ và khả năng kết nối với các điểm du lịch lân cận.

Trên cơ sở đó, xác định các khu vực có tiềm năng phát triển du lịch và những nơi cần hạn chế hoạt động để bảo đảm mục tiêu bảo tồn.

5.2. Phương án phát triển tuyến, điểm tham quan

Đề án cần xác định cụ thể những tuyến và điểm dự kiến tổ chức hoạt động du lịch.

Mỗi tuyến nên có thông tin về vị trí, chiều dài, diện tích sử dụng, mục đích khai thác, sản phẩm du lịch và phương thức quản lý.

Các loại hình có thể nghiên cứu gồm:

  • Tham quan và tìm hiểu hệ sinh thái rừng.

  • Đi bộ, trải nghiệm thiên nhiên.

  • Quan sát cảnh quan và động thực vật.

  • Giáo dục môi trường, tìm hiểu đa dạng sinh học.

  • Trải nghiệm văn hóa cộng đồng gắn với bảo tồn.

  • Hoạt động nghỉ dưỡng, giải trí phù hợp với chức năng rừng.

Việc lựa chọn sản phẩm phải dựa trên khả năng khai thác thực tế, không nên phát triển quá nhiều loại hình khi điều kiện quản lý và hạ tầng chưa đáp ứng.

5.3. Quy hoạch không gian và công trình phục vụ du lịch

Phương án công trình cần xác định vị trí, quy mô, vật liệu, chiều cao, mật độ và thời gian tồn tại dự kiến.

Đối với công trình phục vụ du lịch trong rừng đặc dụng hoặc rừng phòng hộ, việc xây dựng phải tuân thủ những nguyên tắc và giới hạn riêng của từng loại rừng.

Trong những khu vực được pháp luật cho phép, có thể nghiên cứu công trình lắp ghép, dễ tháo dỡ và phù hợp với cảnh quan. Tuy nhiên, việc sử dụng kết cấu nhẹ không có nghĩa là được miễn toàn bộ yêu cầu về quy hoạch và xây dựng.

Đề án phải làm rõ ảnh hưởng của từng hạng mục đến thảm thực vật, địa hình, dòng chảy và khả năng phục hồi của rừng.

5.4. Phương án hạ tầng kỹ thuật

Các tuyến du lịch và công trình dịch vụ cần được nghiên cứu đồng bộ với hạ tầng cấp điện, cấp nước, giao thông, thoát nước và thông tin liên lạc.

Đối với khu vực có địa hình phức tạp, cần tính toán giải pháp tiếp cận và khả năng ứng cứu khi xảy ra sự cố.

Hạ tầng phục vụ du lịch phải phù hợp với quy mô dự kiến và hạn chế tối đa những tác động bất lợi đến hệ sinh thái.

6. Quy trình lập, thẩm định và phê duyệt đề án du lịch sinh thái

Quá trình thực hiện cần tuân thủ trình tự pháp luật tương ứng với loại rừng và cơ quan quản lý. Việc lập đề án phải xuất phát từ hồ sơ hiện trạng, phương án quản lý rừng bền vững và những điều kiện được phép khai thác.

Đối với rừng phòng hộ, Điều 23 Nghị định 156/2018/NĐ-CP theo nội dung hiện hành quy định về hồ sơ, trình tự thẩm định và phê duyệt đề án du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng, giải trí.

Bước 1: Khảo sát, thu thập dữ liệu và xác định phạm vi

Chủ rừng tổ chức khảo sát hiện trạng, thu thập bản đồ và đánh giá tiềm năng phát triển du lịch.

Cần xác định những khu vực phù hợp để tổ chức tuyến tham quan, điểm dịch vụ và những vùng cần bảo vệ.

Đây là cơ sở để lựa chọn quy mô đề án, tránh đề xuất những hạng mục không phù hợp với hiện trạng hoặc chức năng rừng.

Bước 2: Lập đề án và hoàn thiện bản đồ

Đơn vị tư vấn phối hợp với chủ rừng xây dựng thuyết minh, phương án tổ chức không gian và bản đồ theo quy định.

Nội dung phải thống nhất giữa phần mô tả hiện trạng, danh mục tuyến điểm, công trình dự kiến và giải pháp quản lý.

Đồng thời, cần xây dựng phương án tài chính, bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy và cơ chế giám sát hoạt động du lịch.

Bước 3: Nộp hồ sơ đến cơ quan có thẩm quyền

Chủ rừng nộp hồ sơ theo quy trình áp dụng.

Đối với rừng phòng hộ thuộc địa phương quản lý, cơ quan giải quyết thủ tục là Sở Nông nghiệp và Môi trường; đối với rừng phòng hộ thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường quản lý, hồ sơ được thực hiện theo thẩm quyền tại cơ quan chuyên ngành thuộc Bộ.

Hồ sơ cần có tờ trình của chủ rừng và bản đề án cùng các tài liệu bản đồ theo quy định.

Bước 4: Tổ chức thẩm định đề án

Cơ quan giải quyết thủ tục xem xét sự phù hợp của đề án với hiện trạng rừng, chức năng bảo vệ rừng và phương án quản lý đã được phê duyệt.

Nội dung thẩm định tập trung vào các vấn đề như vị trí tuyến điểm, quy mô công trình, giải pháp bảo vệ môi trường, nguồn lực thực hiện và khả năng quản lý hoạt động du lịch.

Trường hợp có nội dung chưa phù hợp, chủ rừng cần phối hợp với đơn vị tư vấn để giải trình hoặc hoàn thiện hồ sơ.

Bước 5: Phê duyệt và tổ chức thực hiện

Sau khi hoàn tất thẩm định, hồ sơ được trình cơ quan có thẩm quyền quyết định.

Đối với rừng phòng hộ thuộc địa phương quản lý, Chủ tịch UBND cấp tỉnh có thẩm quyền phê duyệt theo quy định. Đối với rừng thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường quản lý, thẩm quyền thực hiện theo quy định tương ứng.

Sau khi đề án được phê duyệt, chủ rừng tổ chức thực hiện theo phương thức đã được xác định, trong đó có thể nghiên cứu hợp tác, liên kết hoặc cho thuê môi trường rừng theo điều kiện pháp luật.

Thời gian giải quyết và biểu mẫu cần được kiểm tra theo thủ tục hành chính đang công bố tại thời điểm nộp hồ sơ.

7. Lập đề án du lịch sinh thái gắn với cho thuê môi trường rừng

Một trong những hướng tổ chức hoạt động du lịch sinh thái là lựa chọn doanh nghiệp có năng lực để khai thác dịch vụ thông qua hợp đồng thuê môi trường rừng.

Tuy nhiên, hoạt động cho thuê phải được thực hiện theo cơ chế pháp luật và trên cơ sở đề án được phê duyệt. Chủ rừng không được tự ý giao diện tích hoặc cho phép xây dựng ngoài phạm vi hợp pháp.

7.1. Mối quan hệ giữa đề án và dự án thuê môi trường rừng

Đối với một dự án cho thuê môi trường rừng, đề án du lịch sinh thái của khu rừng đóng vai trò xác định phạm vi, sản phẩm và những điều kiện được phép khai thác.

Sau khi đề án được phê duyệt, chủ rừng thực hiện quy trình lựa chọn tổ chức, cá nhân thuê môi trường rừng theo quy định.

Nhà đầu tư được lựa chọn có trách nhiệm xây dựng phương án kinh doanh, chuẩn bị nguồn lực và thực hiện các thủ tục đầu tư cần thiết.

Vì vậy, lập đề án du lịch sinh thái dưới tán rừng thường là bước chuẩn bị quan trọng để triển khai mô hình cho thuê môi trường rừng một cách có căn cứ.

7.2. Điều kiện lựa chọn nhà đầu tư

Việc lựa chọn bên thuê phải xem xét năng lực tài chính, kinh nghiệm và phương án tổ chức kinh doanh.

Đối với những trường hợp thuộc quy định hiện hành, chủ rừng cần công khai thông tin lựa chọn bên thuê và xây dựng tiêu chí đánh giá hồ sơ.

Các yếu tố cần quan tâm gồm:

  • Năng lực tài chính và khả năng triển khai dự án.

  • Kinh nghiệm tổ chức dịch vụ du lịch.

  • Phương án bảo vệ và phát triển rừng.

  • Cam kết tiến độ thực hiện.

  • Kế hoạch đầu tư công trình và thiết bị.

  • Phương án giá thuê môi trường rừng.

  • Trách nhiệm xử lý tài sản khi kết thúc hợp đồng.

Việc lựa chọn cần bảo đảm phù hợp với đề án du lịch sinh thái đã được phê duyệt.

7.3. Giá thuê và thời hạn khai thác

Giá thuê môi trường rừng được xác định theo cơ chế pháp luật áp dụng đối với từng trường hợp và nội dung hợp đồng.

Đối với cơ chế cho thuê môi trường rừng để kinh doanh du lịch sinh thái theo Nghị định 156/2018/NĐ-CP và các quy định sửa đổi, giá thuê có nguyên tắc không thấp hơn 1% tổng doanh thu thực hiện hằng năm thuộc phạm vi diện tích thuê.

Thời hạn thuê theo cơ chế này không quá 30 năm, với các điều kiện đánh giá và xem xét gia hạn theo quy định.

Nhà đầu tư cần đánh giá kỹ thời hạn hợp đồng, chi phí xây dựng và khả năng thu hồi vốn trước khi quyết định quy mô đầu tư.

8. Phương án tài chính và hiệu quả của đề án du lịch sinh thái

Một đề án có tính khả thi cần xác định được nhu cầu vốn, nguồn tài chính và phương án tổ chức hoạt động. Đồng thời, các chỉ tiêu kinh tế phải phù hợp với khả năng khai thác dịch vụ mà không vượt quá sức chịu tải của hệ sinh thái.

Vì vậy, phương án tài chính cần được xây dựng dựa trên dữ liệu khảo sát, nhu cầu thị trường và những điều kiện pháp lý cụ thể.

8.1. Các khoản chi phí cần dự toán

Những nhóm chi phí thường được nghiên cứu gồm:

  • Khảo sát hiện trạng và lập bản đồ.

  • Tư vấn lập đề án và chuẩn bị hồ sơ pháp lý.

  • Đầu tư tuyến tham quan, điểm dịch vụ phù hợp.

  • Hạ tầng kỹ thuật và thiết bị vận hành.

  • Chi phí quản lý, bảo vệ rừng.

  • Chi phí phòng cháy, chữa cháy.

  • Chi phí thu gom, xử lý chất thải.

  • Chi phí nhân lực và tổ chức hoạt động du lịch.

Đối với phương án có sự tham gia của doanh nghiệp, cần phân biệt nguồn kinh phí của chủ rừng với khoản đầu tư thuộc trách nhiệm của đối tác.

8.2. Phân tích doanh thu và hiệu quả khai thác

Doanh thu có thể được nghiên cứu từ dịch vụ tham quan, hướng dẫn trải nghiệm, giáo dục môi trường và những hoạt động khác được phép tổ chức.

Dự báo tài chính cần căn cứ vào lượng khách, khả năng tiếp cận, mùa du lịch và mức chi tiêu dự kiến.

Những chỉ tiêu như thời gian hoàn vốn, dòng tiền, NPV và IRR có thể được sử dụng khi đánh giá dự án đầu tư cụ thể.

Tuy nhiên, cần tránh đặt mục tiêu doanh thu vượt quá khả năng tiếp nhận khách hoặc làm tăng áp lực lên hệ sinh thái rừng.

8.3. Hiệu quả kinh tế, xã hội và bảo tồn

Hoạt động du lịch sinh thái được tổ chức đúng quy định có thể góp phần tạo việc làm, tăng nhu cầu sử dụng dịch vụ địa phương và hỗ trợ nguồn lực cho công tác bảo vệ rừng.

Đồng thời, các chương trình giáo dục môi trường có thể nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của tài nguyên thiên nhiên.

Tuy nhiên, hiệu quả bảo tồn phải được đánh giá thông qua các chỉ tiêu thực tế, như tình trạng rừng, lượng chất thải, mức độ tác động đến sinh cảnh và khả năng kiểm soát hoạt động du khách.

9. Thủ tục môi trường và điều kiện xây dựng trong khu vực rừng

Phát triển du lịch sinh thái có thể phát sinh nước thải, rác thải sinh hoạt, tiếng ồn và những tác động đến cảnh quan, động thực vật. Đối với dự án có công trình lưu trú, dịch vụ ăn uống hoặc hạ tầng kỹ thuật, các tác động này cần được đánh giá ngay từ giai đoạn chuẩn bị.

Bên cạnh hồ sơ lâm nghiệp, nhà đầu tư phải xác định đúng các thủ tục đầu tư, xây dựng và bảo vệ môi trường.

9.1. Đánh giá tác động môi trường

Không phải mọi đề án du lịch sinh thái đều đồng nghĩa với nghĩa vụ lập báo cáo đánh giá tác động môi trường.

Nghĩa vụ ĐTM được xác định đối với dự án đầu tư cụ thể theo quy mô, tính chất và tiêu chí phân loại của pháp luật bảo vệ môi trường.

Đối với dự án thuộc diện phải lập ĐTM, nội dung đánh giá cần chú trọng tác động đến đa dạng sinh học, nguồn nước, đất, cảnh quan, giao thông và hoạt động của du khách.

Quyết định phê duyệt đề án du lịch sinh thái là một trong những căn cứ pháp lý liên quan đến việc xem xét hồ sơ ĐTM đối với dự án thuộc diện phải thực hiện.

9.2. Giấy phép môi trường đối với dự án du lịch sinh thái

Việc xin giấy phép môi trường phụ thuộc vào quy mô, loại hình hoạt động và điều kiện phát sinh chất thải của dự án.

Đối với những dự án có khu dịch vụ ăn uống, lưu trú hoặc hệ thống xử lý nước thải, chủ đầu tư cần xác định các nghĩa vụ môi trường trước khi đưa công trình vào hoạt động.

Ngoài hồ sơ giấy phép môi trường nếu thuộc diện phải có, dự án cần thực hiện những quy định về quản lý chất thải, phòng ngừa sự cố và bảo vệ hệ sinh thái.

9.3. Điều kiện xây dựng công trình dưới tán rừng

Công trình phục vụ du lịch phải phù hợp với đề án được phê duyệt và những giới hạn xây dựng theo từng loại rừng.

Đối với các khu vực được phép xây dựng, quy mô và mật độ công trình cần được xác định rõ trong hồ sơ.

Không nên hiểu rằng mọi công trình tạm, nhà lắp ghép hoặc đường đi dưới tán rừng đều được phép thực hiện mà không cần xem xét thủ tục xây dựng.

Chủ đầu tư cần kiểm tra riêng điều kiện về giấy phép xây dựng, hồ sơ chứng minh quyền sử dụng hợp pháp và các nghĩa vụ có liên quan.

10. Dịch vụ tư vấn lập đề án du lịch sinh thái dưới tán rừng

Việc chuẩn bị đề án đòi hỏi sự phối hợp giữa các lĩnh vực lâm nghiệp, quy hoạch không gian, đầu tư, xây dựng và bảo vệ môi trường. Nếu chỉ tập trung vào tiềm năng du lịch mà chưa khảo sát đầy đủ hiện trạng rừng, phương án có thể gặp khó khăn khi thẩm định.

Vì vậy, chủ rừng và nhà đầu tư nên lựa chọn đơn vị tư vấn có kinh nghiệm trong việc lập hồ sơ lâm nghiệp và tổ chức đầu tư du lịch sinh thái.

10.1. Tư vấn khảo sát và lập hồ sơ đề án

Dịch vụ tư vấn có thể bao gồm:

  • Khảo sát hiện trạng và đánh giá tiềm năng du lịch.

  • Rà soát quy hoạch, phương án quản lý rừng bền vững.

  • Lập bản đồ hiện trạng và phương án phân bố tuyến, điểm.

  • Xây dựng bản vẽ tổ chức không gian du lịch.

  • Lập phương án công trình, hạ tầng kỹ thuật.

  • Xây dựng giải pháp bảo vệ rừng, môi trường.

  • Hoàn thiện thuyết minh và hồ sơ trình phê duyệt.

Đối với lập đề án du lịch sinh thái dưới tán rừng, chất lượng bản đồ và sự thống nhất giữa dữ liệu hiện trạng với phương án sử dụng không gian là những yếu tố đặc biệt quan trọng.

10.2. Tư vấn phát triển dự án du lịch sinh thái

Sau khi đề án được phê duyệt, đơn vị tư vấn có thể tiếp tục hỗ trợ xây dựng Dự án khu du lịch sinh thái phù hợp với phạm vi và điều kiện được phép.

Nội dung có thể bao gồm lập báo cáo nghiên cứu khả thi, phương án đầu tư xây dựng, đánh giá hiệu quả tài chính và hỗ trợ các thủ tục môi trường.

Việc tư vấn đồng bộ từ đề án đến dự án giúp hạn chế sai lệch giữa nội dung đã được phê duyệt với phương án triển khai thực tế.

Kết luận

Lập đề án du lịch sinh thái dưới tán rừng là bước chuẩn bị quan trọng nhằm khai thác hợp lý những giá trị cảnh quan và dịch vụ của hệ sinh thái rừng. Một đề án khả thi không chỉ xác định tiềm năng kinh doanh mà còn phải làm rõ phạm vi sử dụng không gian, công trình dự kiến, nguồn lực thực hiện và các giải pháp bảo vệ tài nguyên.

Để hoàn thiện hồ sơ, chủ rừng cần rà soát quy hoạch và phương án quản lý rừng bền vững, khảo sát chính xác hiện trạng, xây dựng bản đồ phù hợp và lựa chọn mô hình du lịch có khả năng kiểm soát tác động môi trường.

Đối với các doanh nghiệp quan tâm đầu tư, việc nghiên cứu đề án đã được phê duyệt và những điều kiện thuê môi trường rừng là cơ sở để xác định quy mô, tổng vốn và phương án kinh doanh phù hợp.

Lựa chọn đơn vị tư vấn có chuyên môn về lâm nghiệp, quy hoạch, đầu tư và bảo vệ môi trường sẽ giúp quá trình lập đề án được thực hiện bài bản, hạn chế sai sót và nâng cao tính khả thi khi trình thẩm định, phê duyệt.

Câu hỏi thường gặp

Lập đề án du lịch sinh thái dưới tán rừng có bắt buộc không?

Đối với hoạt động du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng, giải trí trong những khu rừng thuộc trường hợp pháp luật quy định phải có đề án, chủ rừng cần tổ chức lập và trình phê duyệt trước khi triển khai theo cơ chế tương ứng.

Việc áp dụng cụ thể phụ thuộc vào loại rừng, chủ thể quản lý và hình thức tổ chức hoạt động.

Ai là đơn vị có trách nhiệm lập đề án du lịch sinh thái?

Theo cơ chế tại Nghị định 156/2018/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, chủ rừng là chủ thể tổ chức lập đề án trong những trường hợp thuộc phạm vi quy định.

Doanh nghiệp có nhu cầu đầu tư có thể tham gia theo phương thức hợp tác, liên kết hoặc thuê môi trường rừng sau khi đáp ứng những điều kiện pháp luật.

Hồ sơ lập đề án du lịch sinh thái gồm những giấy tờ gì?

Hồ sơ chủ yếu gồm tờ trình của chủ rừng và bản đề án. Trong đề án phải có nội dung khảo sát hiện trạng, phương án tổ chức tuyến điểm, công trình, hạ tầng, tài chính, bảo vệ rừng và những bản đồ theo quy định.

Đề án du lịch sinh thái có cần bản đồ hiện trạng rừng không?

Có. Đối với các thủ tục thuộc phạm vi quy định, bản đồ hiện trạng rừng và bản vẽ tổng mặt bằng tuyến, điểm du lịch là những nội dung quan trọng của hồ sơ.

Tỷ lệ bản đồ và yêu cầu kỹ thuật phải được xác định theo loại rừng và quy định hiện hành.

Được xây dựng công trình lưu trú dưới tán rừng không?

Có thể nghiên cứu trong những khu vực và điều kiện pháp luật cho phép, nhưng không mặc nhiên được xây dựng tại mọi diện tích rừng.

Loại công trình, vị trí, vật liệu, chiều cao, mật độ và thủ tục xây dựng phải được xem xét theo chức năng rừng và đề án được phê duyệt.

Đề án du lịch sinh thái có thay thế dự án đầu tư không?

Không. Đề án là căn cứ định hướng khai thác dịch vụ trong khu rừng. Khi triển khai một dự án đầu tư cụ thể, nhà đầu tư vẫn phải đáp ứng các quy định về đầu tư, xây dựng, môi trường và những thủ tục liên quan.

Dự án du lịch sinh thái có phải xin giấy phép môi trường không?

Không phải mọi dự án đều thuộc diện phải xin giấy phép môi trường. Nghĩa vụ này được xác định dựa trên quy mô, tính chất hoạt động và tiêu chí phát sinh chất thải theo pháp luật hiện hành.

Chi phí lập đề án du lịch sinh thái dưới tán rừng được tính như thế nào?

Chi phí phụ thuộc vào diện tích rừng, điều kiện khảo sát, khối lượng bản đồ, số lượng tuyến điểm và mức độ phức tạp của phương án hạ tầng.

Đơn vị tư vấn cần xây dựng dự toán trên cơ sở phạm vi công việc, yêu cầu kỹ thuật và hồ sơ hiện trạng cụ thể.

lên đầu trang

CÔNG TY CP TV ĐẦU TƯ VÀ THIẾT KẾ XÂY DỰNG MINH PHƯƠNG

CÔNG TY CP TV ĐẦU TƯ VÀ THIẾT KẾ XÂY DỰNG MINH PHƯƠNG

CÔNG TY CP TV ĐẦU TƯ VÀ THIẾT KẾ XÂY DỰNG MINH PHƯƠNG

CÔNG TY CP TV ĐẦU TƯ VÀ THIẾT KẾ XÂY DỰNG MINH PHƯƠNG

CÔNG TY CP TV ĐẦU TƯ VÀ THIẾT KẾ XÂY DỰNG MINH PHƯƠNG
CÔNG TY CP TV ĐẦU TƯ VÀ THIẾT KẾ XÂY DỰNG MINH PHƯƠNG
Kinh doanh
0903 649 782
Mr Thanh
0903 649 782
info@minhphuongcorp.com.vn