Thế giới đang bước vào giai đoạn quyết định của cuộc chiến chống suy thoái môi trường. Theo Ủy ban Liên Chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC), nhiệt độ toàn cầu đang trên đà tăng khoảng 3°C so với thời kỳ tiền công nghiệp nếu các chính sách hiện tại không thay đổi. Con số này vượt xa ngưỡng an toàn 1.5°C và có thể kéo theo những hệ lụy nghiêm trọng:
· Băng tan và nước biển dâng
· Mất mùa, khủng hoảng lương thực
· Thời tiết cực đoan gây thiệt hại kinh tế
· Dịch bệnh, mất sinh kế
· Bất ổn xã hội và di cư môi trường
Đồng thời, Liên Hợp Quốc cảnh báo rằng khoảng 1 triệu loài động – thực vật đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng do hoạt động của con người. Ô nhiễm nhựa, kim loại nặng, hóa chất độc hại và đất đai suy thoái đang lan rộng trên toàn cầu.
Trong bối cảnh này, thương mại và đầu tư – vốn được xem là động lực tăng trưởng kinh tế – đang đứng trước yêu cầu tái cấu trúc toàn diện để phù hợp với các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs), đặc biệt là SDG 12 (sản xuất và tiêu dùng bền vững), SDG 13 (hành động vì khí hậu) và SDG 14–15 (bảo tồn biển và đất liền).
Thương mại đã giúp hàng trăm triệu người thoát nghèo và thúc đẩy đổi mới công nghệ. Tuy nhiên, nếu tiếp tục duy trì mô hình tăng trưởng “khai thác – sản xuất – tiêu dùng – thải bỏ”, thương mại sẽ trở thành tác nhân gia tăng áp lực môi trường thay vì giải pháp.
Chính trong bối cảnh này, các quy định thương mại, bao gồm cơ chế WTO, các hiệp định thương mại tự do (FTA), các biện pháp thuế quan – phi thuế quan xanh và các tiêu chuẩn môi trường quốc tế, trở thành công cụ chiến lược để định hình tương lai kinh tế xanh toàn cầu.
Hoạt động thương mại toàn cầu tạo ra các tác động:
Tích cực:
· Thúc đẩy chuyển giao công nghệ xanh
· Tạo động lực cho các ngành công nghiệp sạch
· Cung cấp hàng hóa – thiết bị giúp các quốc gia nâng cấp quản lý môi trường
· Khuyến khích cạnh tranh về tiêu chuẩn sản xuất
Tiêu cực:
· Gia tăng vận chuyển – tăng phát thải CO₂
· Kích thích mô hình tiêu dùng tài nguyên lớn
· Tạo áp lực gia tăng chất thải
· Tiếp tay cho khai thác quá mức tài nguyên (như khai thác gỗ, khai thác hải sản, khoáng sản…)
Do vậy, thương mại chỉ trở thành động lực xanh khi hệ thống quy định thương mại được cải tổ theo hướng:
· đặt môi trường làm nguyên tắc trọng tâm,
· lồng ghép mục tiêu khí hậu vào quy định,
· và tạo cơ chế thưởng – phạt trong giao dịch kinh tế quốc tế.
Ngay từ khi WTO được thành lập năm 1995, phần mở đầu của Hiệp định Marrakesh đã xác định:
"Thương mại phải đóng góp vào phát triển bền vững và bảo vệ môi trường."
Điều này đặt môi trường trở thành một trụ cột của hệ thống thương mại toàn cầu.
CTE được thành lập như một diễn đàn:
· Thảo luận tác động của thương mại lên môi trường
· Đề xuất chính sách
· Hài hòa hóa các quy định xanh
Dù CTE chưa tạo ra các cơ chế mạnh mẽ, nhưng đây là nơi hình thành tư duy chính sách then chốt cho thương mại xanh ngày nay.
Nhiều vụ tranh chấp của WTO đã:
· Hợp pháp hóa các biện pháp môi trường nếu không phân biệt đối xử
· Bảo vệ quyền của các quốc gia trong việc cấm hàng hóa gây hại
Các vụ kiện liên quan:
· Cấm nhập khẩu rùa biển
· Hạn chế gỗ khai thác bất hợp pháp
· Các biện pháp khí hậu liên quan đến thuế carbon
Qua đó cho thấy WTO không chỉ bảo vệ tự do thương mại, mà còn hỗ trợ bảo vệ môi trường một cách hợp pháp và có tổ chức.
Một số thành tựu và hạn chế:
Hàng hóa môi trường gồm:
· tua-bin gió
· pin mặt trời
· thiết bị xử lý nước
· máy đo khí thải
WTO đã khởi động đàm phán nhưng chưa đạt được đồng thuận cuối cùng do vấn đề “danh mục hàng hóa” giữa các quốc gia.
Nhiều quốc gia đang thúc đẩy:
· Cấm thương mại nhựa khó tái chế
· Tăng tiêu chuẩn hóa nhựa tái chế
· Quản lý vận chuyển chất thải xuyên biên giới
Một trong những yêu cầu cấp bách nhất:
· 22 tỷ USD trợ cấp thủy sản mỗi năm
· 1/3 nguồn cá thế giới đang bị khai thác quá mức
· Các đội tàu công nghiệp được trợ cấp đang làm đại dương suy kiệt
Các quy định thương mại nếu được áp dụng nghiêm túc sẽ giúp:
· Giảm khai thác quá mức
· Cấm trợ cấp nhiên liệu cho tàu đánh bắt xa bờ
· Tạo thị trường công bằng cho nghề cá quy mô nhỏ
· Bảo vệ sinh kế của hàng trăm triệu người
Các FTA hiện đại thường có chương riêng về môi trường. Tuy nhiên mức độ cam kết khác nhau.
Các điều khoản ràng buộc gồm:
· Bảo vệ môi trường biển
· Kiểm soát buôn bán động vật hoang dã
· Quản lý chất thải nguy hại
· Yêu cầu thực thi pháp luật môi trường
· Cấm hạ tiêu chuẩn môi trường để thu hút đầu tư
Điều này tạo ra rào cản tích cực buộc các nước nâng cấp tiêu chuẩn.
Cam kết môi trường chủ yếu ở dạng:
· Khuyến khích hợp tác
· Tự nguyện
· Không có cơ chế xử phạt
Điều này làm giảm hiệu quả.
6 quốc gia (New Zealand, Thụy Sĩ, Costa Rica…) đang đàm phán:
· Bãi bỏ thuế đối với hàng hóa môi trường
· Tự do hóa dịch vụ môi trường
· Hạn chế trợ cấp nhiên liệu hóa thạch
· Xây dựng hệ thống nhãn sinh thái
ACCTS nếu hoàn thiện sẽ trở thành hình mẫu để áp dụng toàn cầu.
Dựa trên các phân tích quốc tế, có 5 hướng hành động để thương mại hỗ trợ môi trường:
Các biện pháp chính:
· Giảm thuế hàng hóa xanh (solar, wind, EV)
· Thuế carbon biên giới
· Tiêu chuẩn kỹ thuật và quy chuẩn môi trường cho hàng hóa nhập khẩu
· Nhãn sinh thái bắt buộc
Doanh nghiệp xuất nhập khẩu phải công bố:
· Dấu chân carbon (carbon footprint)
· Truy xuất nguồn gốc nguyên liệu
· Tỷ lệ tái chế trong sản phẩm
· Điều kiện lao động và an toàn môi trường
Bao gồm:
· Ngà voi, gỗ quý
· Loài nguy cấp
· Chất thải độc hại
· Hóa chất bị cấm
WTO đã hỗ trợ nhiều quốc gia hợp pháp hóa các biện pháp hạn chế này.
Tập trung vào:
· Trợ cấp năng lượng hóa thạch
· Trợ cấp nghề cá hủy diệt
· Trợ cấp lâm nghiệp phá rừng
Chính sách thương mại là công cụ mạnh nhất để buộc các nước tuân thủ.
Các tập đoàn đa quốc gia đang áp dụng:
· Lộ trình Net Zero
· Báo cáo ESG bắt buộc
· Chuỗi cung ứng carbon thấp
FTA và WTO có thể chuẩn hóa các yêu cầu này.
· Mâu thuẫn giữa tăng trưởng và bảo vệ môi trường
· Lo ngại về chủ nghĩa bảo hộ trá hình (green protectionism)
· Trình độ phát triển không đồng đều giữa các nước
· Chi phí tuân thủ của doanh nghiệp tăng cao
· Thiếu cơ chế giám sát xuyên biên giới
· Áp lực chính trị – kinh tế trong đàm phán quốc tế
Đặc biệt, các quốc gia đang phát triển như Việt Nam cần hỗ trợ:
· Công nghệ xanh
· Nguồn vốn chuyển đổi
· Xây dựng tiêu chuẩn và năng lực quản lý
Các quy định thương mại xanh tạo áp lực nhưng cũng tạo cơ hội:
· Tham gia chuỗi giá trị xanh toàn cầu
· Thu hút đầu tư quốc tế
· Nâng cấp công nghệ sản xuất
· Tăng sức cạnh tranh nhờ sản phẩm tiêu thụ ít năng lượng
· Phải đạt tiêu chuẩn khí thải
· Phải chứng minh tính bền vững nguyên liệu
· Tuân thủ các chứng chỉ môi trường (ISO 14001, FSC, ASC…)
Doanh nghiệp muốn tồn tại phải chuyển đổi sang mô hình:
· Sản xuất sạch
· Năng lượng tái tạo
· Kinh tế tuần hoàn
· ESG
Các quy định thương mại đang trở thành đòn bẩy chiến lược để giải quyết khủng hoảng môi trường.
Chúng giúp:
· Giảm phát thải toàn cầu
· Bảo vệ hệ sinh thái
· Hạn chế ô nhiễm nhựa
· Kiểm soát nghề cá và lâm nghiệp
· Thúc đẩy chuyển đổi công nghệ
· Tạo thị trường công bằng hơn
Thương mại chỉ thật sự bền vững khi:
· WTO và các FTA chuyển hướng mạnh hơn về môi trường
· Các quốc gia tuân thủ cam kết
· Doanh nghiệp chủ động chuyển đổi xanh
· Người tiêu dùng ủng hộ sản phẩm bền vững
Trong tương lai, mọi giao dịch thương mại đều sẽ gắn liền với sắc xanh, và các quy định thương mại sẽ là công cụ quan trọng định hình một nền kinh tế xanh – công bằng – thịnh vượng và bền vững cho toàn cầu.
GỌI NGAY – 0903649782 - 028 35146426
ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN
CÔNG TY CP TV ĐẦU TƯ VÀ THIẾT KẾ XÂY DỰNG MINH PHƯƠNG
Địa chỉ: 28 B Mai Thị Lựu, P Đa Kao, Q 1, TPHCM
Chi nhánh: 2.14 Chung cư B1,số 2 Trường Sa, P 17, Q Bình Thạnh, TPHCM
ĐT: (08) 35146426 - (08) 22142126 – Fax: (08) 39118579 - Hotline 090 3649782 - 0907957895